Thời tiết khu vực Singida Urban District, Singida, Tanzania
Singida, Tanzania
Thời tiết Singida Urban District
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết se lạnh, bạn nên mặc thêm áo khoác len, áo gió giữ nhiệt hoặc khăn mỏng cổ.
Độ ẩm cao (87%) hoặc có mưa rải rác. Quần áo lâu khô, nên phơi nơi thông thoáng gió hoặc theo dõi sát thời tiết.
Thời tiết Singida Urban District theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Singida Urban District 7 ngày tới
- 15/10
Nhiều mây
Mưa 8% · 0 mm
17°29°Nhiều mây · Mưa 8%
- 16/10
Nhiều mây
Mưa 8% · 0 mm
16°29°Nhiều mây · Mưa 8%
- 17/10
Nhiều mây
Mưa 15% · 0 mm
17°30°Nhiều mây · Mưa 15%
- 18/10
Nhiều mây
Mưa 24% · 0 mm
17°30°Nhiều mây · Mưa 24%
- 19/10
Nhiều mây
Mưa 14% · 0 mm
17°31°Nhiều mây · Mưa 14%
- 20/10
Có mây
Mưa 26% · 0 mm
17°32°Có mây · Mưa 26%
- 21/10
Ít mây
Mưa 26% · 0 mm
18°31°Ít mây · Mưa 26%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
12h 12m ban ngàyBản đồ gió & radar Windy (Singida Urban District)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Singida Urban District trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Singida Urban District
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 16:00 | 7% | 0 mm |
| 17:00 | 4% | 0 mm |
| 18:00 | 2% | 0 mm |
| 19:00 | 1% | 0 mm |
| 20:00 | 0% | 0 mm |
| 21:00 | 0% | 0 mm |
| 22:00 | 0% | 0 mm |
| 23:00 | 0% | 0 mm |
| 00:00 | 0% | 0 mm |
| 01:00 | 0% | 0 mm |
| 02:00 | 0% | 0 mm |
| 03:00 | 0% | 0 mm |
| 04:00 | 0% | 0 mm |
| 05:00 | 0% | 0 mm |
| 06:00 | 0% | 0 mm |
| 07:00 | 0% | 0 mm |
| 08:00 | 0% | 0 mm |
| 09:00 | 0% | 0 mm |
| 10:00 | 0% | 0 mm |
| 11:00 | 0% | 0 mm |
| 12:00 | 0% | 0 mm |
| 13:00 | 3% | 0 mm |
| 14:00 | 6% | 0 mm |
| 15:00 | 8% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 16:00 | 29°C | 26.7°C |
| 17:00 | 27.9°C | 24.5°C |
| 18:00 | 26.6°C | 23.4°C |
| 19:00 | 25°C | 22.7°C |
| 20:00 | 24°C | 21.9°C |
| 21:00 | 23.2°C | 20.9°C |
| 22:00 | 22.3°C | 19.9°C |
| 23:00 | 21.5°C | 18.7°C |
| 00:00 | 20.6°C | 17.7°C |
| 01:00 | 19.7°C | 16.8°C |
| 02:00 | 18.8°C | 16°C |
| 03:00 | 18°C | 15.3°C |
| 04:00 | 17.1°C | 14.6°C |
| 05:00 | 16.4°C | 14.2°C |
| 06:00 | 16.9°C | 14.5°C |
| 07:00 | 17°C | 14.5°C |
| 08:00 | 18.6°C | 15.7°C |
| 09:00 | 20.9°C | 17.6°C |
| 10:00 | 23.3°C | 20.6°C |
| 11:00 | 25.4°C | 23.5°C |
| 12:00 | 26.9°C | 25.8°C |
| 13:00 | 28.4°C | 28.1°C |
| 14:00 | 29.1°C | 28.8°C |
| 15:00 | 28.6°C | 27°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 16:00 | 2.3 | Thấp |
| 17:00 | 3.4 | Trung bình |
| 18:00 | 0.4 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.2 | Thấp |
| 08:00 | 1.4 | Thấp |
| 09:00 | 3.7 | Trung bình |
| 10:00 | 6.1 | Cao |
| 11:00 | 8.2 | Rất cao |
| 12:00 | 9.5 | Rất cao |
| 13:00 | 10 | Rất cao |
| 14:00 | 9.4 | Rất cao |
| 15:00 | 4.1 | Trung bình |
Tốc độ gió & gió giật ở Singida Urban District
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 16:00 | 15.9 km/h | 34.9 km/h |
| 17:00 | 21.4 km/h | 40.3 km/h |
| 18:00 | 19.5 km/h | 41.8 km/h |
| 19:00 | 13.3 km/h | 34.6 km/h |
| 20:00 | 12 km/h | 23 km/h |
| 21:00 | 13.3 km/h | 22.7 km/h |
| 22:00 | 14.2 km/h | 24.5 km/h |
| 23:00 | 19.5 km/h | 33.8 km/h |
| 00:00 | 21.3 km/h | 37.4 km/h |
| 01:00 | 22.2 km/h | 39.2 km/h |
| 02:00 | 23.9 km/h | 41.8 km/h |
| 03:00 | 24.4 km/h | 43.2 km/h |
| 04:00 | 24.6 km/h | 43.9 km/h |
| 05:00 | 24.9 km/h | 44.6 km/h |
| 06:00 | 26.1 km/h | 47.5 km/h |
| 07:00 | 26.4 km/h | 48.2 km/h |
| 08:00 | 28 km/h | 52.2 km/h |
| 09:00 | 28.4 km/h | 54.4 km/h |
| 10:00 | 28 km/h | 54.7 km/h |
| 11:00 | 26.8 km/h | 54.7 km/h |
| 12:00 | 24.5 km/h | 53.3 km/h |
| 13:00 | 20 km/h | 49.7 km/h |
| 14:00 | 17.1 km/h | 42.8 km/h |
| 15:00 | 19 km/h | 39.6 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Singida Urban District
Độ dài ban ngày: 12 giờ 12 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:20
- Giờ mặt trời lặn
- 18:33
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 12:26
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:59 / 18:54
- Giờ xanh sáng
- 05:59 – 06:07
- Giờ xanh tối
- 18:45 – 18:54
- Giờ vàng sáng
- 06:07 – 06:48
- Giờ vàng chiều
- 18:05 – 18:45
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 22% được chiếu sáng
Trăng mọc 09:51 · trăng lặn 22:40
Thời tiết các khu vực thuộc Singida Urban District
Thời tiết gần Singida Urban District
Địa điểm liên quan khác
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Singida Urban District
Tiện ích mở rộng cho Singida Urban District
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)