Thời tiết Sandachō, Hyōgo, Nhật Bản 10 ngày tới
Thời tiết Sandachō 10 ngày tới
13° / 24°Nhiều mây0%7,6 km/hNhiều mây · 7,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 12° / 24°
- Gió giật
- 27 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,7
15° / 23°Có mây0%9,6 km/hCó mây · 9,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 15° / 23°
- Gió giật
- 41 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 5,4
14° / 24°Nhiều mây11%15,9 km/hNhiều mây · 15,9 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 14° / 25°
- Gió giật
- 34,9 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 5,2
19° / 25°Dông78%17,1 km/hDông · 17,1 km/h
- Lượng mưa
- 13,2 mm
- Cảm giác
- 20° / 27°
- Gió giật
- 46,1 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 4,5
19° / 25°Dông35%9,4 km/hDông · 9,4 km/h
- Lượng mưa
- 49,5 mm
- Cảm giác
- 21° / 28°
- Gió giật
- 25,9 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,4
16° / 27°Dông69%25,4 km/hDông · 25,4 km/h
- Lượng mưa
- 7,8 mm
- Cảm giác
- 19° / 28°
- Gió giật
- 56,9 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 3,9
13° / 21°Nhiều mây47%20,6 km/hNhiều mây · 20,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 11° / 18°
- Gió giật
- 43,9 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,4
13° / 17°Nhiều mây20%23,4 km/hNhiều mây · 23,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 11° / 15°
- Gió giật
- 48,6 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 0,9
15° / 21°Nhiều mây41%30,1 km/hNhiều mây · 30,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 13° / 18°
- Gió giật
- 65,9 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 0,9
12° / 21°Có mây27%15,3 km/hCó mây · 15,3 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 12° / 18°
- Gió giật
- 43,6 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 0,7
Nhiệt độ Sandachō trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 16/10 | 24.1°C | 12.6°C |
| 17/10 | 23.1°C | 15.2°C |
| 18/10 | 24.1°C | 13.8°C |
| 19/10 | 24.9°C | 19.1°C |
| 20/10 | 25.3°C | 19.1°C |
| 21/10 | 26.9°C | 15.8°C |
| 22/10 | 20.6°C | 13.3°C |
| 23/10 | 17.2°C | 13.3°C |
| 24/10 | 21.4°C | 14.5°C |
| 25/10 | 20.5°C | 11.8°C |
Khả năng mưa Sandachō trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 16/10 | 0% | 0 mm |
| 17/10 | 0% | 0 mm |
| 18/10 | 11% | 0 mm |
| 19/10 | 78% | 13.2 mm |
| 20/10 | 35% | 49.5 mm |
| 21/10 | 69% | 7.8 mm |
| 22/10 | 47% | 0 mm |
| 23/10 | 20% | 0 mm |
| 24/10 | 41% | 0 mm |
| 25/10 | 27% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
52Trung bình
Tia cực tím (UV)
4.15Trung bình
Gió hiện tại
4km/h
Điểm sương
11°Ẩm 45%
Mặt trời mọc & lặn
11h 20m ban ngàyTrưa 11:44
Mọc: 06:04Rạng đông 05:39
Lặn: 17:24Chạng vạng 17:50
Ảnh vệ tinh

16:00 15-10 – 17:50 15-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Sandachō)
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)