Thời tiết Ōnojō, Fukuoka, Nhật Bản 10 ngày tới
Thời tiết Ōnojō 10 ngày tới
15° / 26°Ít mây0%8,8 km/hÍt mây · 8,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 16° / 27°
- Gió giật
- 38,9 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 5,6
18° / 29°Có mây0%8,1 km/hCó mây · 8,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 18° / 31°
- Gió giật
- 33,5 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 5,5
21° / 29°Nhiều mây66%13 km/hNhiều mây · 13 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 23° / 30°
- Gió giật
- 30,6 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 5
22° / 26°Mưa phùn dày76%9,6 km/hMưa phùn dày · 9,6 km/h
- Lượng mưa
- 8,1 mm
- Cảm giác
- 25° / 29°
- Gió giật
- 25,6 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 5,1
16° / 23°Mưa rào nhẹ71%19,6 km/hMưa rào nhẹ · 19,6 km/h
- Lượng mưa
- 6,6 mm
- Cảm giác
- 15° / 27°
- Gió giật
- 50,4 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 5,2
12° / 21°Nhiều mây2%12,4 km/hNhiều mây · 12,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 12° / 21°
- Gió giật
- 31 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,7
12° / 25°Mưa phùn nhẹ23%11,9 km/hMưa phùn nhẹ · 11,9 km/h
- Lượng mưa
- 1,2 mm
- Cảm giác
- 12° / 25°
- Gió giật
- 31,3 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 3,9
18° / 22°Mưa rào50%11,7 km/hMưa rào · 11,7 km/h
- Lượng mưa
- 43,2 mm
- Cảm giác
- 20° / 26°
- Gió giật
- 36,4 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 0,7
19° / 21°Mưa rào46%36,3 km/hMưa rào · 36,3 km/h
- Lượng mưa
- 66 mm
- Cảm giác
- 18° / 23°
- Gió giật
- 85 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 0,5
19° / 24°Mưa rào33%28,4 km/hMưa rào · 28,4 km/h
- Lượng mưa
- 23,4 mm
- Cảm giác
- 20° / 24°
- Gió giật
- 85 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 0,5
Nhiệt độ Ōnojō trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 17/10 | 25.5°C | 15.2°C |
| 18/10 | 28.6°C | 17.5°C |
| 19/10 | 28.9°C | 21.1°C |
| 20/10 | 26°C | 21.5°C |
| 21/10 | 23.3°C | 16.2°C |
| 22/10 | 21.1°C | 11.9°C |
| 23/10 | 25.2°C | 11.9°C |
| 24/10 | 21.8°C | 17.9°C |
| 25/10 | 21.3°C | 19.4°C |
| 26/10 | 24.2°C | 19.3°C |
Khả năng mưa Ōnojō trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 17/10 | 0% | 0 mm |
| 18/10 | 0% | 0 mm |
| 19/10 | 66% | 0 mm |
| 20/10 | 76% | 8.1 mm |
| 21/10 | 71% | 6.6 mm |
| 22/10 | 2% | 0 mm |
| 23/10 | 23% | 1.2 mm |
| 24/10 | 50% | 43.2 mm |
| 25/10 | 46% | 66 mm |
| 26/10 | 33% | 23.4 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
65Trung bình
Tia cực tím (UV)
3.6Trung bình
Gió hiện tại
2km/h
Điểm sương
11°Ẩm 39%
Mặt trời mọc & lặn
11h 20m ban ngàyTrưa 12:03
Mọc: 06:23Rạng đông 05:58
Lặn: 17:43Chạng vạng 18:08
Ảnh vệ tinh

10:10 16-10 – 12:00 16-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Ōnojō)
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)