Thời tiết vùng Bắc Sulawesi, Indonesia
Indonesia
Thời tiết Bắc Sulawesi
Trẻ em, người già, người có bệnh hô hấp hoặc tim mạch nên giảm hoạt động ngoài trời.
Lời khuyên hôm nay!
Nhiệt độ rất cao, nên mặc quần áo rộng rãi, mỏng nhẹ, vải cotton thoáng mát và đội mũ che nắng khi ra đường.
Khả năng mưa cao (80%), độ ẩm không khí lớn. Không nên phơi quần áo ngoài trời hoặc nên dùng máy sấy/phơi trong nhà có mái che.
Thời tiết Bắc Sulawesi theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Bắc Sulawesi 7 ngày tới
- 17/10
Mưa phùn
Mưa 80% · 1,3 mm
25°34°Mưa phùn · Mưa 80%
- 18/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 100% · 0,6 mm
25°33°Mưa phùn nhẹ · Mưa 100%
- 19/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 100% · 0,7 mm
24°33°Mưa phùn nhẹ · Mưa 100%
- 20/10
Mưa phùn dày
Mưa 94% · 1,9 mm
23°32°Mưa phùn dày · Mưa 94%
- 21/10
Sương mù
Mưa 73% · 0 mm
23°33°Sương mù · Mưa 73%
- 22/10
Sương mù
Mưa 20% · 0 mm
23°34°Sương mù · Mưa 20%
- 23/10
Nhiều mây
Mưa 6% · 0 mm
23°34°Nhiều mây · Mưa 6%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
12h 4m ban ngàyẢnh vệ tinh

- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
Bản đồ gió & radar Windy (Bắc Sulawesi)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Bắc Sulawesi trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Bắc Sulawesi
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 18:00 | 38% | 0.1 mm |
| 19:00 | 17% | 0 mm |
| 20:00 | 2% | 0 mm |
| 21:00 | 0% | 0 mm |
| 22:00 | 0% | 0 mm |
| 23:00 | 0% | 0 mm |
| 00:00 | 0% | 0 mm |
| 01:00 | 0% | 0 mm |
| 02:00 | 0% | 0 mm |
| 03:00 | 0% | 0 mm |
| 04:00 | 0% | 0 mm |
| 05:00 | 0% | 0 mm |
| 06:00 | 0% | 0 mm |
| 07:00 | 0% | 0 mm |
| 08:00 | 0% | 0 mm |
| 09:00 | 3% | 0 mm |
| 10:00 | 7% | 0 mm |
| 11:00 | 18% | 0 mm |
| 12:00 | 42% | 0 mm |
| 13:00 | 72% | 0 mm |
| 14:00 | 94% | 0.3 mm |
| 15:00 | 100% | 0.1 mm |
| 16:00 | 100% | 0.1 mm |
| 17:00 | 92% | 0.1 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 18:00 | 28.6°C | 33.3°C |
| 19:00 | 27.8°C | 33.2°C |
| 20:00 | 27.3°C | 32.8°C |
| 21:00 | 27.2°C | 32.3°C |
| 22:00 | 26.6°C | 31.2°C |
| 23:00 | 26.1°C | 30.3°C |
| 00:00 | 25.7°C | 29.7°C |
| 01:00 | 25.4°C | 29.2°C |
| 02:00 | 25.2°C | 28.8°C |
| 03:00 | 25°C | 28.6°C |
| 04:00 | 24.8°C | 28.4°C |
| 05:00 | 24.7°C | 28.1°C |
| 06:00 | 25.6°C | 28.8°C |
| 07:00 | 29.3°C | 32.3°C |
| 08:00 | 31.6°C | 34.9°C |
| 09:00 | 32.8°C | 36.7°C |
| 10:00 | 32.8°C | 37.3°C |
| 11:00 | 32.9°C | 37.2°C |
| 12:00 | 33.1°C | 37°C |
| 13:00 | 32.5°C | 36.9°C |
| 14:00 | 31.9°C | 36.5°C |
| 15:00 | 31.1°C | 35.2°C |
| 16:00 | 30°C | 34.6°C |
| 17:00 | 29.2°C | 34.2°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 18:00 | 0.1 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0.1 | Thấp |
| 07:00 | 1.2 | Thấp |
| 08:00 | 3.3 | Trung bình |
| 09:00 | 5.6 | Cao |
| 10:00 | 7.5 | Rất cao |
| 11:00 | 8.8 | Rất cao |
| 12:00 | 9.2 | Rất cao |
| 13:00 | 7.5 | Cao |
| 14:00 | 6.6 | Cao |
| 15:00 | 3.9 | Trung bình |
| 16:00 | 2.7 | Trung bình |
| 17:00 | 0.8 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Bắc Sulawesi
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 18:00 | 6.9 km/h | 18.7 km/h |
| 19:00 | 5.1 km/h | 14.4 km/h |
| 20:00 | 6.4 km/h | 11.5 km/h |
| 21:00 | 7.7 km/h | 13 km/h |
| 22:00 | 8.2 km/h | 14.4 km/h |
| 23:00 | 8.4 km/h | 15.1 km/h |
| 00:00 | 8.4 km/h | 15.5 km/h |
| 01:00 | 8.5 km/h | 15.5 km/h |
| 02:00 | 8.5 km/h | 15.5 km/h |
| 03:00 | 8 km/h | 15.5 km/h |
| 04:00 | 8.6 km/h | 14.8 km/h |
| 05:00 | 8.8 km/h | 15.5 km/h |
| 06:00 | 9.1 km/h | 16.2 km/h |
| 07:00 | 6.1 km/h | 16.6 km/h |
| 08:00 | 2.4 km/h | 15.8 km/h |
| 09:00 | 4.6 km/h | 17.6 km/h |
| 10:00 | 11.8 km/h | 31 km/h |
| 11:00 | 15 km/h | 37.8 km/h |
| 12:00 | 15.7 km/h | 39.2 km/h |
| 13:00 | 13.6 km/h | 39.6 km/h |
| 14:00 | 11.1 km/h | 35.6 km/h |
| 15:00 | 8.2 km/h | 30.6 km/h |
| 16:00 | 5.2 km/h | 24.1 km/h |
| 17:00 | 3.2 km/h | 16.9 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Bắc Sulawesi
Độ dài ban ngày: 12 giờ 5 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 05:23
- Giờ mặt trời lặn
- 17:28
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 11:26
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:02 / 17:49
- Giờ xanh sáng
- 05:02 – 05:10
- Giờ xanh tối
- 17:41 – 17:49
- Giờ vàng sáng
- 05:10 – 05:51
- Giờ vàng chiều
- 17:00 – 17:41
Bán nguyệt đầu tháng · 37% được chiếu sáng
Trăng mọc 10:33 · trăng lặn 22:54
Thời tiết các khu vực thuộc Bắc Sulawesi
Thời tiết gần Bắc Sulawesi
Địa điểm liên quan khác
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Bắc Sulawesi
Tiện ích mở rộng cho Bắc Sulawesi
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)