Thời tiết vùng Ningxia, Trung Quốc 10 ngày tới
Thời tiết Ningxia 10 ngày tới
12° / 16°Mưa phùn75%8,8 km/hMưa phùn · 8,8 km/h
- Lượng mưa
- 2 mm
- Cảm giác
- 10° / 15°
- Gió giật
- 19,4 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 2,2
7° / 14°Mưa nhỏ74%19,5 km/hMưa nhỏ · 19,5 km/h
- Lượng mưa
- 8,4 mm
- Cảm giác
- 2° / 11°
- Gió giật
- 42,1 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 3,1
3° / 14°Có mây0%15 km/hCó mây · 15 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -2° / 10°
- Gió giật
- 32,8 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 2,8
6° / 15°Ít mây2%11,8 km/hÍt mây · 11,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 2° / 12°
- Gió giật
- 32,4 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 2,8
2° / 15°Trời quang10%10,8 km/hTrời quang · 10,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -1° / 12°
- Gió giật
- 24,5 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 2,7
2° / 18°Nhiều mây2%9,5 km/hNhiều mây · 9,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -2° / 16°
- Gió giật
- 22 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 2,7
8° / 20°Có mây2%12,5 km/hCó mây · 12,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 6° / 18°
- Gió giật
- 29,2 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 2,6
7° / 15°Mưa phùn nhẹ4%7,5 km/hMưa phùn nhẹ · 7,5 km/h
- Lượng mưa
- 0,6 mm
- Cảm giác
- 3° / 12°
- Gió giật
- 28,8 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 2,6
4° / 13°Nhiều mây2%7,3 km/hNhiều mây · 7,3 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 1° / 10°
- Gió giật
- 23,8 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 2,6
0° / 17°Trời quang2%8 km/hTrời quang · 8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -3° / 13°
- Gió giật
- 19,4 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 2,5
Nhiệt độ Ningxia trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 16/10 | 16.3°C | 11.6°C |
| 17/10 | 13.5°C | 6.5°C |
| 18/10 | 13.9°C | 2.5°C |
| 19/10 | 14.8°C | 6.1°C |
| 20/10 | 14.7°C | 2.2°C |
| 21/10 | 17.8°C | 2.2°C |
| 22/10 | 20°C | 7.5°C |
| 23/10 | 14.8°C | 6.5°C |
| 24/10 | 12.8°C | 3.9°C |
| 25/10 | 16.5°C | -0.3°C |
Khả năng mưa Ningxia trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 16/10 | 75% | 2 mm |
| 17/10 | 74% | 8.4 mm |
| 18/10 | 0% | 0 mm |
| 19/10 | 2% | 0 mm |
| 20/10 | 10% | 0 mm |
| 21/10 | 2% | 0 mm |
| 22/10 | 2% | 0 mm |
| 23/10 | 4% | 0.6 mm |
| 24/10 | 2% | 0 mm |
| 25/10 | 2% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
111Kém (nhạy cảm)
Tia cực tím (UV)
2.1Thấp
Gió hiện tại
9km/h
Điểm sương
-2°Ẩm 27%
Mặt trời mọc & lặn
11h 13m ban ngàyTrưa 12:40
Mọc: 07:03Rạng đông 06:36
Lặn: 18:17Chạng vạng 18:44
Ảnh vệ tinh

22:30 14-10 – 00:20 15-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Ningxia)
Thời tiết các khu vực thuộc Ningxia
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)