Thời tiết khu vực Morogoro Urban, Morogoro, Tanzania
Morogoro, Tanzania
Thời tiết Morogoro Urban
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết mát mẻ dễ chịu, thích hợp mặc áo thun dài tay, sơ mi hoặc kèm thêm áo khoác cardigan nhẹ.
Độ ẩm cao (91%) hoặc có mưa rải rác. Quần áo lâu khô, nên phơi nơi thông thoáng gió hoặc theo dõi sát thời tiết.
Thời tiết Morogoro Urban theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Morogoro Urban 7 ngày tới
- 17/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 52% · 0,3 mm
20°32°Mưa phùn nhẹ · Mưa 52%
- 18/10
Nhiều mây
Mưa 33% · 0 mm
20°33°Nhiều mây · Mưa 33%
- 19/10
Có mây
Mưa 6% · 0 mm
20°33°Có mây · Mưa 6%
- 20/10
Nhiều mây
Mưa 10% · 0 mm
21°33°Nhiều mây · Mưa 10%
- 21/10
Nhiều mây
Mưa 10% · 0 mm
22°34°Nhiều mây · Mưa 10%
- 22/10
Ít mây
Mưa 6% · 0 mm
21°34°Ít mây · Mưa 6%
- 23/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 16% · 0,6 mm
21°34°Mưa phùn nhẹ · Mưa 16%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
12h 15m ban ngàyBản đồ gió & radar Windy (Morogoro Urban)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Morogoro Urban trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Morogoro Urban
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 06:00 | 0% | 0 mm |
| 07:00 | 0% | 0 mm |
| 08:00 | 0% | 0 mm |
| 09:00 | 0% | 0 mm |
| 10:00 | 15% | 0 mm |
| 11:00 | 35% | 0 mm |
| 12:00 | 49% | 0 mm |
| 13:00 | 52% | 0 mm |
| 14:00 | 48% | 0.1 mm |
| 15:00 | 45% | 0.2 mm |
| 16:00 | 44% | 0 mm |
| 17:00 | 43% | 0 mm |
| 18:00 | 39% | 0 mm |
| 19:00 | 30% | 0 mm |
| 20:00 | 18% | 0 mm |
| 21:00 | 12% | 0 mm |
| 22:00 | 17% | 0 mm |
| 23:00 | 27% | 0 mm |
| 00:00 | 33% | 0 mm |
| 01:00 | 29% | 0 mm |
| 02:00 | 21% | 0 mm |
| 03:00 | 14% | 0 mm |
| 04:00 | 9% | 0 mm |
| 05:00 | 5% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 06:00 | 19.5°C | 21.5°C |
| 07:00 | 21.6°C | 23.5°C |
| 08:00 | 24°C | 26.1°C |
| 09:00 | 26.5°C | 28.4°C |
| 10:00 | 29.2°C | 31.2°C |
| 11:00 | 31.2°C | 33.1°C |
| 12:00 | 31.7°C | 34.2°C |
| 13:00 | 32°C | 34.5°C |
| 14:00 | 32°C | 34.4°C |
| 15:00 | 31.4°C | 33.1°C |
| 16:00 | 30.5°C | 30.9°C |
| 17:00 | 28.3°C | 28.3°C |
| 18:00 | 25.4°C | 26.1°C |
| 19:00 | 24.7°C | 25.8°C |
| 20:00 | 24.5°C | 25.1°C |
| 21:00 | 24.1°C | 24.8°C |
| 22:00 | 23.5°C | 24.8°C |
| 23:00 | 22.9°C | 24.7°C |
| 00:00 | 22.6°C | 24.8°C |
| 01:00 | 22.5°C | 24.8°C |
| 02:00 | 22.4°C | 24.5°C |
| 03:00 | 21.7°C | 23.8°C |
| 04:00 | 21°C | 23.3°C |
| 05:00 | 20.5°C | 22.7°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.3 | Thấp |
| 08:00 | 1.7 | Thấp |
| 09:00 | 3.9 | Trung bình |
| 10:00 | 6.2 | Cao |
| 11:00 | 8 | Rất cao |
| 12:00 | 8 | Rất cao |
| 13:00 | 3.8 | Trung bình |
| 14:00 | 3 | Trung bình |
| 15:00 | 3.1 | Trung bình |
| 16:00 | 1.3 | Thấp |
| 17:00 | 1 | Thấp |
| 18:00 | 0.3 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Morogoro Urban
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 06:00 | 3.8 km/h | 9.4 km/h |
| 07:00 | 4.4 km/h | 11.5 km/h |
| 08:00 | 2.6 km/h | 13.3 km/h |
| 09:00 | 2.2 km/h | 14 km/h |
| 10:00 | 6.4 km/h | 21.6 km/h |
| 11:00 | 9.7 km/h | 27.4 km/h |
| 12:00 | 11.1 km/h | 30.2 km/h |
| 13:00 | 12 km/h | 31.3 km/h |
| 14:00 | 13.5 km/h | 34.6 km/h |
| 15:00 | 13.3 km/h | 34.2 km/h |
| 16:00 | 16.7 km/h | 37.4 km/h |
| 17:00 | 19.9 km/h | 41.4 km/h |
| 18:00 | 17.8 km/h | 43.9 km/h |
| 19:00 | 16.1 km/h | 37.1 km/h |
| 20:00 | 18.6 km/h | 37.8 km/h |
| 21:00 | 18.1 km/h | 37.1 km/h |
| 22:00 | 14.6 km/h | 36.4 km/h |
| 23:00 | 11.2 km/h | 30.2 km/h |
| 00:00 | 8.5 km/h | 23.8 km/h |
| 01:00 | 6.7 km/h | 19.1 km/h |
| 02:00 | 6.2 km/h | 15.5 km/h |
| 03:00 | 6.3 km/h | 14 km/h |
| 04:00 | 5.1 km/h | 13.7 km/h |
| 05:00 | 4.5 km/h | 11.9 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Morogoro Urban
Độ dài ban ngày: 12 giờ 16 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:06
- Giờ mặt trời lặn
- 18:22
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 12:14
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:45 / 18:43
- Giờ xanh sáng
- 05:45 – 05:53
- Giờ xanh tối
- 18:35 – 18:43
- Giờ vàng sáng
- 05:53 – 06:34
- Giờ vàng chiều
- 17:54 – 18:35
Bán nguyệt đầu tháng · 39% được chiếu sáng
Trăng mọc 11:16 · trăng lặn –
Thời tiết các khu vực thuộc Morogoro Urban
Thời tiết gần Morogoro Urban
Địa điểm liên quan khác
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Morogoro Urban
Tiện ích mở rộng cho Morogoro Urban
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)