Thời tiết vùng Kyōto, Nhật Bản 10 ngày tới
Thời tiết Kyōto 10 ngày tới
19° / 22°Mưa to86%4,4 km/hMưa to · 4,4 km/h
- Lượng mưa
- 43,5 mm
- Cảm giác
- 22° / 26°
- Gió giật
- 16,6 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 0,6
17° / 21°Mưa rào nhẹ82%7,8 km/hMưa rào nhẹ · 7,8 km/h
- Lượng mưa
- 10 mm
- Cảm giác
- 19° / 24°
- Gió giật
- 15,8 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 0,6
15° / 23°Mưa rào86%21,8 km/hMưa rào · 21,8 km/h
- Lượng mưa
- 22,8 mm
- Cảm giác
- 13° / 26°
- Gió giật
- 55,4 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 5
9° / 15°Nhiều mây6%18,8 km/hNhiều mây · 18,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 8° / 12°
- Gió giật
- 49,7 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 4
8° / 20°Nhiều mây5%5,1 km/hNhiều mây · 5,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 6° / 19°
- Gió giật
- 12,6 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 3,7
13° / 19°Mưa phùn nhẹ43%6,7 km/hMưa phùn nhẹ · 6,7 km/h
- Lượng mưa
- 1,8 mm
- Cảm giác
- 14° / 19°
- Gió giật
- 17,3 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,5
9° / 20°Mưa phùn nhẹ37%13,5 km/hMưa phùn nhẹ · 13,5 km/h
- Lượng mưa
- 0,6 mm
- Cảm giác
- 7° / 19°
- Gió giật
- 41,8 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 3,4
8° / 16°Nhiều mây11%13,5 km/hNhiều mây · 13,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 6° / 11°
- Gió giật
- 38,9 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 4,2
7° / 16°Có mây6%14,4 km/hCó mây · 14,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 7° / 12°
- Gió giật
- 41,8 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 4,2
6° / 14°Có mây5%13,1 km/hCó mây · 13,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 5° / 10°
- Gió giật
- 36,4 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 4,3
Nhiệt độ Kyōto trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 25/10 | 22.3°C | 18.7°C |
| 26/10 | 21°C | 17.3°C |
| 27/10 | 23°C | 15.4°C |
| 28/10 | 15.3°C | 9.2°C |
| 29/10 | 19.9°C | 7.5°C |
| 30/10 | 19.3°C | 12.9°C |
| 31/10 | 19.6°C | 8.7°C |
| 01/11 | 15.5°C | 7.6°C |
| 02/11 | 15.9°C | 6.5°C |
| 03/11 | 13.5°C | 6.4°C |
Khả năng mưa Kyōto trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 25/10 | 86% | 43.5 mm |
| 26/10 | 82% | 10 mm |
| 27/10 | 86% | 22.8 mm |
| 28/10 | 6% | 0 mm |
| 29/10 | 5% | 0 mm |
| 30/10 | 43% | 1.8 mm |
| 31/10 | 37% | 0.6 mm |
| 01/11 | 11% | 0 mm |
| 02/11 | 6% | 0 mm |
| 03/11 | 5% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
35Tốt
Tia cực tím (UV)
2.6Thấp
Gió hiện tại
7km/h
Điểm sương
14°Ẩm 65%
Mặt trời mọc & lặn
11h 1m ban ngàyTrưa 11:41
Mọc: 06:10Rạng đông 05:44
Lặn: 17:11Chạng vạng 17:37
Ảnh vệ tinh

13:30 24-10 – 15:20 24-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Kyōto)
Thời tiết các khu vực thuộc Kyōto
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)