Thời tiết Korla, Xinjiang, Trung Quốc 10 ngày tới
Thời tiết Korla 10 ngày tới
1° / 15°Trời quang2%19,2 km/hTrời quang · 19,2 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -2° / 10°
- Gió giật
- 40,7 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 3,7
3° / 17°Có mây3%21,6 km/hCó mây · 21,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 0° / 14°
- Gió giật
- 42,8 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 3,4
3° / 14°Nhiều mây5%9,1 km/hNhiều mây · 9,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 1° / 9°
- Gió giật
- 38,9 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 3,4
3° / 15°Ít mây0%9,2 km/hÍt mây · 9,2 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 0° / 9°
- Gió giật
- 32,4 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 3,4
3° / 17°Trời quang0%9,1 km/hTrời quang · 9,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 0° / 11°
- Gió giật
- 32,4 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 3,3
2° / 19°Có mây0%9,3 km/hCó mây · 9,3 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -1° / 13°
- Gió giật
- 36,7 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 3,3
6° / 20°Nhiều mây0%8,8 km/hNhiều mây · 8,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 2° / 14°
- Gió giật
- 31 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 3,3
8° / 20°Nhiều mây0%11,6 km/hNhiều mây · 11,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 5° / 16°
- Gió giật
- 31,3 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 3,2
5° / 15°Nhiều mây0%14,5 km/hNhiều mây · 14,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 1° / 9°
- Gió giật
- 45,4 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 3
0° / 12°Có mây2%13,5 km/hCó mây · 13,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -3° / 5°
- Gió giật
- 34,2 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 3,1
Nhiệt độ Korla trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 18/10 | 14.5°C | 1.2°C |
| 19/10 | 17.1°C | 3°C |
| 20/10 | 13.7°C | 3.4°C |
| 21/10 | 15.4°C | 2.5°C |
| 22/10 | 16.7°C | 3.1°C |
| 23/10 | 18.5°C | 2.2°C |
| 24/10 | 19.7°C | 6°C |
| 25/10 | 20.3°C | 8.4°C |
| 26/10 | 15.1°C | 4.8°C |
| 27/10 | 11.6°C | 0.4°C |
Khả năng mưa Korla trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 18/10 | 2% | 0 mm |
| 19/10 | 3% | 0 mm |
| 20/10 | 5% | 0 mm |
| 21/10 | 0% | 0 mm |
| 22/10 | 0% | 0 mm |
| 23/10 | 0% | 0 mm |
| 24/10 | 0% | 0 mm |
| 25/10 | 0% | 0 mm |
| 26/10 | 0% | 0 mm |
| 27/10 | 2% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
122Kém (nhạy cảm)
Tia cực tím (UV)
0.15Thấp
Gió hiện tại
11km/h
Điểm sương
5°Ẩm 52%
Mặt trời mọc & lặn
11h 2m ban ngàyTrưa 12:00
Mọc: 06:29Rạng đông 06:01
Lặn: 17:31Chạng vạng 17:59
Ảnh vệ tinh

02:20 17-10 – 04:10 17-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Korla)
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)