Thời tiết Kasuga, Fukuoka, Nhật Bản 10 ngày tới
Thời tiết Kasuga 10 ngày tới
16° / 26°Có mây0%6,2 km/hCó mây · 6,2 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 17° / 27°
- Gió giật
- 37,4 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 5,7
17° / 30°Nhiều mây9%16,5 km/hNhiều mây · 16,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 17° / 30°
- Gió giật
- 41 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 5,1
21° / 30°Dông84%12,5 km/hDông · 12,5 km/h
- Lượng mưa
- 11,1 mm
- Cảm giác
- 23° / 31°
- Gió giật
- 38,2 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 2,8
20° / 27°Mưa phùn nhẹ35%5,6 km/hMưa phùn nhẹ · 5,6 km/h
- Lượng mưa
- 0,9 mm
- Cảm giác
- 23° / 30°
- Gió giật
- 23,8 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 3,8
14° / 27°Mưa phùn56%18 km/hMưa phùn · 18 km/h
- Lượng mưa
- 4,8 mm
- Cảm giác
- 16° / 27°
- Gió giật
- 49,7 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 5,1
12° / 19°Ít mây14%17,1 km/hÍt mây · 17,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 11° / 15°
- Gió giật
- 43,9 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,3
12° / 22°Trời quang11%14,6 km/hTrời quang · 14,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 11° / 20°
- Gió giật
- 39,6 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 0,8
14° / 21°Có mây27%18,3 km/hCó mây · 18,3 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 15° / 18°
- Gió giật
- 45,7 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 0,6
12° / 21°Ít mây18%8,6 km/hÍt mây · 8,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 14° / 21°
- Gió giật
- 32,4 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 0,2
11° / 22°Trời quang16%10,4 km/hTrời quang · 10,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 12° / 22°
- Gió giật
- 29,9 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 3,2
Nhiệt độ Kasuga trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 17/10 | 25.9°C | 16.1°C |
| 18/10 | 29.7°C | 17.1°C |
| 19/10 | 29.7°C | 21.3°C |
| 20/10 | 26.6°C | 20.3°C |
| 21/10 | 26.8°C | 14.2°C |
| 22/10 | 19.1°C | 12.2°C |
| 23/10 | 21.6°C | 12.2°C |
| 24/10 | 20.7°C | 14.2°C |
| 25/10 | 21.2°C | 11.5°C |
| 26/10 | 22.2°C | 11°C |
Khả năng mưa Kasuga trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 17/10 | 0% | 0 mm |
| 18/10 | 9% | 0 mm |
| 19/10 | 84% | 11.1 mm |
| 20/10 | 35% | 0.9 mm |
| 21/10 | 56% | 4.8 mm |
| 22/10 | 14% | 0 mm |
| 23/10 | 11% | 0 mm |
| 24/10 | 27% | 0 mm |
| 25/10 | 18% | 0 mm |
| 26/10 | 16% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
68Trung bình
Tia cực tím (UV)
4.55Trung bình
Gió hiện tại
5km/h
Điểm sương
12°Ẩm 54%
Mặt trời mọc & lặn
11h 20m ban ngàyTrưa 12:03
Mọc: 06:23Rạng đông 05:58
Lặn: 17:43Chạng vạng 18:08
Ảnh vệ tinh

01:50 16-10 – 03:40 16-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Kasuga)
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)