Thời tiết khu vực Hebi Shi, Hà Nam, Trung Quốc 10 ngày tới
Thời tiết Hebi Shi 10 ngày tới
12° / 18°Nhiều mây18%24,3 km/hNhiều mây · 24,3 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 9° / 16°
- Gió giật
- 46,8 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 1,7
11° / 17°Nhiều mây12%8 km/hNhiều mây · 8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 11° / 15°
- Gió giật
- 20,2 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,3
9° / 14°Nhiều mây10%17,5 km/hNhiều mây · 17,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 4° / 11°
- Gió giật
- 35,3 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,4
8° / 17°Nhiều mây3%19,4 km/hNhiều mây · 19,4 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 6° / 13°
- Gió giật
- 43,9 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 4,3
6° / 21°Có mây8%14,5 km/hCó mây · 14,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 6° / 17°
- Gió giật
- 31,3 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 4,3
9° / 20°Nhiều mây8%12,9 km/hNhiều mây · 12,9 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 6° / 17°
- Gió giật
- 49 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 4,1
4° / 14°Trời quang16%21,8 km/hTrời quang · 21,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -1° / 5°
- Gió giật
- 66,2 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 3,6
4° / 16°Có mây14%18,6 km/hCó mây · 18,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -1° / 11°
- Gió giật
- 45 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 1,6
7° / 16°Có mây14%16,5 km/hCó mây · 16,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 4° / 12°
- Gió giật
- 29,9 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 3,7
12° / 20°Nhiều mây10%23,5 km/hNhiều mây · 23,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 10° / 15°
- Gió giật
- 36 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 3,5
Nhiệt độ Hebi Shi trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 26/10 | 17.9°C | 12.4°C |
| 27/10 | 17.4°C | 10.9°C |
| 28/10 | 13.7°C | 9.4°C |
| 29/10 | 17.4°C | 8.3°C |
| 30/10 | 20.8°C | 5.6°C |
| 31/10 | 20.4°C | 8.5°C |
| 01/11 | 13.7°C | 4.1°C |
| 02/11 | 15.8°C | 4.1°C |
| 03/11 | 16°C | 6.7°C |
| 04/11 | 19.9°C | 12.3°C |
Khả năng mưa Hebi Shi trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 26/10 | 18% | 0 mm |
| 27/10 | 12% | 0 mm |
| 28/10 | 10% | 0 mm |
| 29/10 | 3% | 0 mm |
| 30/10 | 8% | 0 mm |
| 31/10 | 8% | 0 mm |
| 01/11 | 16% | 0 mm |
| 02/11 | 14% | 0 mm |
| 03/11 | 14% | 0 mm |
| 04/11 | 10% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
120Kém (nhạy cảm)
Tia cực tím (UV)
4.75Trung bình
Gió hiện tại
22km/h
Điểm sương
11°Ẩm 45%
Mặt trời mọc & lặn
10h 57m ban ngàyTrưa 12:06
Mọc: 06:37Rạng đông 06:11
Lặn: 17:35Chạng vạng 18:01
Ảnh vệ tinh

00:40 25-10 – 02:30 25-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Hebi Shi)
Thời tiết các khu vực thuộc Hebi Shi
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)