Thời tiết Greenville, Hạt Sinoe, Liberia
Hạt Sinoe, Liberia
Thời tiết Greenville
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết mát mẻ dễ chịu, thích hợp mặc áo thun dài tay, sơ mi hoặc kèm thêm áo khoác cardigan nhẹ.
Khả năng mưa cao (98%), độ ẩm không khí lớn. Không nên phơi quần áo ngoài trời hoặc nên dùng máy sấy/phơi trong nhà có mái che.
Thời tiết Greenville theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Greenville 7 ngày tới
- 15/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 98% · 7,5 mm
23°28°Mưa rào nhẹ · Mưa 98%
- 16/10
Mưa phùn dày
Mưa 94% · 5,1 mm
23°28°Mưa phùn dày · Mưa 94%
- 17/10
Mưa rào nhẹ
Mưa 100% · 8,8 mm
23°28°Mưa rào nhẹ · Mưa 100%
- 18/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 86% · 1,5 mm
23°29°Mưa phùn nhẹ · Mưa 86%
- 19/10
Mưa phùn
Mưa 96% · 4,2 mm
24°29°Mưa phùn · Mưa 96%
- 20/10
Mưa phùn dày
Mưa 98% · 8,1 mm
23°29°Mưa phùn dày · Mưa 98%
- 21/10
Mưa phùn
Mưa 99% · 10,8 mm
23°28°Mưa phùn · Mưa 99%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
12h 0m ban ngàyBản đồ gió & radar Windy (Greenville)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Greenville trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Greenville
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 15:00 | 98% | 1.4 mm |
| 16:00 | 94% | 0.3 mm |
| 17:00 | 88% | 0 mm |
| 18:00 | 82% | 0 mm |
| 19:00 | 78% | 0 mm |
| 20:00 | 75% | 0 mm |
| 21:00 | 71% | 0 mm |
| 22:00 | 66% | 0 mm |
| 23:00 | 59% | 0 mm |
| 00:00 | 55% | 0 mm |
| 01:00 | 53% | 0.1 mm |
| 02:00 | 53% | 0.1 mm |
| 03:00 | 53% | 0 mm |
| 04:00 | 55% | 0.2 mm |
| 05:00 | 58% | 1.1 mm |
| 06:00 | 59% | 0.1 mm |
| 07:00 | 53% | 0 mm |
| 08:00 | 45% | 0 mm |
| 09:00 | 43% | 0 mm |
| 10:00 | 54% | 0.3 mm |
| 11:00 | 71% | 0.2 mm |
| 12:00 | 84% | 0.2 mm |
| 13:00 | 91% | 0.5 mm |
| 14:00 | 94% | 0.5 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 15:00 | 26.4°C | 30.7°C |
| 16:00 | 26.6°C | 30.7°C |
| 17:00 | 26.6°C | 30.7°C |
| 18:00 | 26.3°C | 30.9°C |
| 19:00 | 25.8°C | 30.8°C |
| 20:00 | 25.6°C | 30.8°C |
| 21:00 | 25.5°C | 30.8°C |
| 22:00 | 25.4°C | 30.8°C |
| 23:00 | 25.4°C | 30.8°C |
| 00:00 | 25.1°C | 30.7°C |
| 01:00 | 24.3°C | 29.3°C |
| 02:00 | 24.3°C | 29.6°C |
| 03:00 | 23.9°C | 28.5°C |
| 04:00 | 23.5°C | 27.7°C |
| 05:00 | 23.3°C | 27.8°C |
| 06:00 | 23°C | 27.5°C |
| 07:00 | 23.3°C | 28.1°C |
| 08:00 | 24.5°C | 29.7°C |
| 09:00 | 26.3°C | 31.5°C |
| 10:00 | 27.2°C | 32.8°C |
| 11:00 | 27.9°C | 34.7°C |
| 12:00 | 28°C | 34.2°C |
| 13:00 | 27.7°C | 34.2°C |
| 14:00 | 27.8°C | 33.2°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 15:00 | 6.2 | Cao |
| 16:00 | 4.2 | Trung bình |
| 17:00 | 2.3 | Thấp |
| 18:00 | 0.8 | Thấp |
| 19:00 | 0.1 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.1 | Thấp |
| 08:00 | 0.6 | Thấp |
| 09:00 | 3.1 | Trung bình |
| 10:00 | 5.4 | Trung bình |
| 11:00 | 7.1 | Cao |
| 12:00 | 8.1 | Rất cao |
| 13:00 | 5.9 | Cao |
| 14:00 | 5.7 | Cao |
Tốc độ gió & gió giật ở Greenville
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 15:00 | 12.8 km/h | 29.9 km/h |
| 16:00 | 12.6 km/h | 27 km/h |
| 17:00 | 11.3 km/h | 26.6 km/h |
| 18:00 | 7.9 km/h | 22.7 km/h |
| 19:00 | 5.4 km/h | 14 km/h |
| 20:00 | 4.1 km/h | 9.4 km/h |
| 21:00 | 3.6 km/h | 7.2 km/h |
| 22:00 | 2.4 km/h | 5.4 km/h |
| 23:00 | 2.2 km/h | 4 km/h |
| 00:00 | 0.3 km/h | 2.9 km/h |
| 01:00 | 3.6 km/h | 7.9 km/h |
| 02:00 | 2.6 km/h | 7.6 km/h |
| 03:00 | 5.5 km/h | 11.2 km/h |
| 04:00 | 8.2 km/h | 16.2 km/h |
| 05:00 | 5.8 km/h | 17.6 km/h |
| 06:00 | 5.9 km/h | 12.2 km/h |
| 07:00 | 4.8 km/h | 10.4 km/h |
| 08:00 | 6.2 km/h | 15.1 km/h |
| 09:00 | 5.5 km/h | 16.2 km/h |
| 10:00 | 2.4 km/h | 16.2 km/h |
| 11:00 | 3.8 km/h | 19.4 km/h |
| 12:00 | 7.4 km/h | 24.8 km/h |
| 13:00 | 8.6 km/h | 28.1 km/h |
| 14:00 | 10.6 km/h | 27.7 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Greenville
Độ dài ban ngày: 12 giờ 1 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:21
- Giờ mặt trời lặn
- 18:22
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 12:21
- Rạng đông – chạng vạng
- 06:00 / 18:43
- Giờ xanh sáng
- 06:00 – 06:08
- Giờ xanh tối
- 18:35 – 18:43
- Giờ vàng sáng
- 06:08 – 06:49
- Giờ vàng chiều
- 17:54 – 18:35
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 23% được chiếu sáng
Trăng mọc 10:13 · trăng lặn 22:19
Địa điểm liên quan khác
Thành phố lớn ở Liberia
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Greenville
Tiện ích mở rộng cho Greenville
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)