Thời tiết vùng Gifu, Nhật Bản 10 ngày tới
Thời tiết Gifu 10 ngày tới
17° / 19°Mưa vừa100%5,5 km/hMưa vừa · 5,5 km/h
- Lượng mưa
- 46,4 mm
- Cảm giác
- 19° / 21°
- Gió giật
- 14,4 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 0,7
16° / 23°Mưa phùn nhẹ55%15,9 km/hMưa phùn nhẹ · 15,9 km/h
- Lượng mưa
- 0,2 mm
- Cảm giác
- 14° / 22°
- Gió giật
- 51,5 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 5
9° / 17°Ít mây13%18,7 km/hÍt mây · 18,7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 7° / 14°
- Gió giật
- 50 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 4,9
6° / 18°Nhiều mây10%5,6 km/hNhiều mây · 5,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 4° / 17°
- Gió giật
- 27 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,7
14° / 17°Mưa phùn dày86%5,8 km/hMưa phùn dày · 5,8 km/h
- Lượng mưa
- 7,2 mm
- Cảm giác
- 14° / 18°
- Gió giật
- 17,6 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 0,9
10° / 20°Mưa phùn nhẹ39%17,7 km/hMưa phùn nhẹ · 17,7 km/h
- Lượng mưa
- 0,6 mm
- Cảm giác
- 10° / 19°
- Gió giật
- 52,2 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 3
10° / 16°Nhiều mây10%13,7 km/hNhiều mây · 13,7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 9° / 12°
- Gió giật
- 40 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 3,2
12° / 15°Mưa nhỏ14%3,7 km/hMưa nhỏ · 3,7 km/h
- Lượng mưa
- 11,6 mm
- Cảm giác
- 11° / 13°
- Gió giật
- 18,7 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,2
10° / 21°Mưa phùn dày9%17,1 km/hMưa phùn dày · 17,1 km/h
- Lượng mưa
- 4 mm
- Cảm giác
- 10° / 18°
- Gió giật
- 42,1 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 4,3
8° / 21°Trời quang13%18,3 km/hTrời quang · 18,3 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 9° / 16°
- Gió giật
- 45,7 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 4,3
Nhiệt độ Gifu trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 26/10 | 18.8°C | 17.4°C |
| 27/10 | 23°C | 16.2°C |
| 28/10 | 16.6°C | 8.8°C |
| 29/10 | 17.7°C | 5.8°C |
| 30/10 | 16.9°C | 13.5°C |
| 31/10 | 19.9°C | 10.4°C |
| 01/11 | 16.2°C | 9.8°C |
| 02/11 | 15.1°C | 11.7°C |
| 03/11 | 21.3°C | 9.6°C |
| 04/11 | 20.6°C | 8.2°C |
Khả năng mưa Gifu trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 26/10 | 100% | 46.4 mm |
| 27/10 | 55% | 0.2 mm |
| 28/10 | 13% | 0 mm |
| 29/10 | 10% | 0 mm |
| 30/10 | 86% | 7.2 mm |
| 31/10 | 39% | 0.6 mm |
| 01/11 | 10% | 0 mm |
| 02/11 | 14% | 11.6 mm |
| 03/11 | 9% | 4 mm |
| 04/11 | 13% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
42Tốt
Tia cực tím (UV)
1.1Thấp
Gió hiện tại
4km/h
Điểm sương
20°Ẩm 93%
Mặt trời mọc & lặn
10h 58m ban ngàyTrưa 11:37
Mọc: 06:07Rạng đông 05:41
Lặn: 17:06Chạng vạng 17:31
Ảnh vệ tinh

11:30 25-10 – 13:20 25-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Gifu)
Thời tiết các khu vực thuộc Gifu
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)