Thời tiết Gambēla, Gambela, Ethiopia
Gambela, Ethiopia
Thời tiết Gambēla
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết mát mẻ dễ chịu, thích hợp mặc áo thun dài tay, sơ mi hoặc kèm thêm áo khoác cardigan nhẹ.
Khả năng mưa cao (72%), độ ẩm không khí lớn. Không nên phơi quần áo ngoài trời hoặc nên dùng máy sấy/phơi trong nhà có mái che.
Thời tiết Gambēla theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Gambēla 7 ngày tới
- 15/10
Mưa phùn dày
Mưa 72% · 2,9 mm
22°35°Mưa phùn dày · Mưa 72%
- 16/10
Mưa phùn
Mưa 86% · 1,3 mm
23°37°Mưa phùn · Mưa 86%
- 17/10
Mưa rào
Mưa 84% · 7,1 mm
23°32°Mưa rào · Mưa 84%
- 18/10
Mưa phùn
Mưa 79% · 3 mm
23°34°Mưa phùn · Mưa 79%
- 19/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 65% · 1,8 mm
22°35°Mưa phùn nhẹ · Mưa 65%
- 20/10
Ít mây
Mưa 48% · 0 mm
23°38°Ít mây · Mưa 48%
- 21/10
Ít mây
Mưa 45% · 0 mm
23°39°Ít mây · Mưa 45%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
11h 56m ban ngàyBản đồ gió & radar Windy (Gambēla)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Gambēla trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Gambēla
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 12:00 | 10% | 1.1 mm |
| 13:00 | 28% | 0.5 mm |
| 14:00 | 51% | 0.7 mm |
| 15:00 | 67% | 0.4 mm |
| 16:00 | 72% | 0.2 mm |
| 17:00 | 71% | 0 mm |
| 18:00 | 63% | 0 mm |
| 19:00 | 46% | 0 mm |
| 20:00 | 23% | 0 mm |
| 21:00 | 6% | 0 mm |
| 22:00 | 0% | 0 mm |
| 23:00 | 0% | 0 mm |
| 00:00 | 0% | 0 mm |
| 01:00 | 0% | 0 mm |
| 02:00 | 0% | 0 mm |
| 03:00 | 0% | 0 mm |
| 04:00 | 3% | 0 mm |
| 05:00 | 6% | 0 mm |
| 06:00 | 10% | 0 mm |
| 07:00 | 14% | 0 mm |
| 08:00 | 19% | 0.4 mm |
| 09:00 | 22% | 0 mm |
| 10:00 | 21% | 0 mm |
| 11:00 | 20% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 12:00 | 33.7°C | 38.3°C |
| 13:00 | 32.4°C | 36°C |
| 14:00 | 33.7°C | 36.5°C |
| 15:00 | 33.1°C | 36.1°C |
| 16:00 | 33.7°C | 36.7°C |
| 17:00 | 33.9°C | 36.7°C |
| 18:00 | 32.2°C | 36.5°C |
| 19:00 | 29.4°C | 32.3°C |
| 20:00 | 28.1°C | 31.2°C |
| 21:00 | 27.3°C | 30.7°C |
| 22:00 | 26.2°C | 29.7°C |
| 23:00 | 25.6°C | 29.1°C |
| 00:00 | 24.8°C | 28.4°C |
| 01:00 | 24.2°C | 27.8°C |
| 02:00 | 23.6°C | 27.1°C |
| 03:00 | 23.3°C | 26.6°C |
| 04:00 | 23.3°C | 26.2°C |
| 05:00 | 23.1°C | 25.7°C |
| 06:00 | 23.2°C | 25.7°C |
| 07:00 | 23.7°C | 25.6°C |
| 08:00 | 25.9°C | 26.6°C |
| 09:00 | 28.7°C | 30.6°C |
| 10:00 | 31.6°C | 32.9°C |
| 11:00 | 32.9°C | 35.2°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 12:00 | 7.9 | Rất cao |
| 13:00 | 8.3 | Rất cao |
| 14:00 | 7.8 | Rất cao |
| 15:00 | 6.5 | Cao |
| 16:00 | 4.6 | Trung bình |
| 17:00 | 2.6 | Trung bình |
| 18:00 | 0.7 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0 | Thấp |
| 08:00 | 0.1 | Thấp |
| 09:00 | 0.4 | Thấp |
| 10:00 | 2.6 | Trung bình |
| 11:00 | 6.6 | Cao |
Tốc độ gió & gió giật ở Gambēla
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 12:00 | 9.8 km/h | 29.5 km/h |
| 13:00 | 10.1 km/h | 25.2 km/h |
| 14:00 | 13.2 km/h | 28.8 km/h |
| 15:00 | 9.4 km/h | 29.9 km/h |
| 16:00 | 1.4 km/h | 21.6 km/h |
| 17:00 | 2.1 km/h | 9.7 km/h |
| 18:00 | 2.6 km/h | 6.8 km/h |
| 19:00 | 6.6 km/h | 11.2 km/h |
| 20:00 | 7.4 km/h | 12.6 km/h |
| 21:00 | 5.7 km/h | 13 km/h |
| 22:00 | 5.6 km/h | 9.7 km/h |
| 23:00 | 6.5 km/h | 11.5 km/h |
| 00:00 | 5.3 km/h | 11.2 km/h |
| 01:00 | 4.2 km/h | 9 km/h |
| 02:00 | 3.8 km/h | 7.2 km/h |
| 03:00 | 4.6 km/h | 7.9 km/h |
| 04:00 | 6.3 km/h | 10.8 km/h |
| 05:00 | 7.4 km/h | 12.6 km/h |
| 06:00 | 7.4 km/h | 13 km/h |
| 07:00 | 11.7 km/h | 18 km/h |
| 08:00 | 21.6 km/h | 40 km/h |
| 09:00 | 13.2 km/h | 40 km/h |
| 10:00 | 12.7 km/h | 27.4 km/h |
| 11:00 | 11.1 km/h | 28.8 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Gambēla
Độ dài ban ngày: 11 giờ 57 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:29
- Giờ mặt trời lặn
- 18:25
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 12:27
- Rạng đông – chạng vạng
- 06:07 / 18:46
- Giờ xanh sáng
- 06:07 – 06:16
- Giờ xanh tối
- 18:38 – 18:46
- Giờ vàng sáng
- 06:16 – 06:57
- Giờ vàng chiều
- 17:57 – 18:38
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 22% được chiếu sáng
Trăng mọc 10:20 · trăng lặn 22:11
Thời tiết gần Gambēla
Địa điểm liên quan khác
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Gambēla
Tiện ích mở rộng cho Gambēla
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)