Thời tiết Dingzhou, Hebei, Trung Quốc 10 ngày tới
Thời tiết Dingzhou 10 ngày tới
12° / 23°Nhiều mây14%10,8 km/hNhiều mây · 10,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 11° / 22°
- Gió giật
- 29,9 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 3,9
10° / 19°Nhiều mây11%14,5 km/hNhiều mây · 14,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 8° / 15°
- Gió giật
- 35,3 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 2,3
7° / 16°Nhiều mây14%11,3 km/hNhiều mây · 11,3 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 4° / 12°
- Gió giật
- 28,4 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 4,2
8° / 18°Có mây16%13 km/hCó mây · 13 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 4° / 14°
- Gió giật
- 32 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 4,1
6° / 14°Nhiều mây14%7,6 km/hNhiều mây · 7,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 3° / 12°
- Gió giật
- 17,6 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 4,1
7° / 18°Có mây8%13,3 km/hCó mây · 13,3 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 5° / 14°
- Gió giật
- 38,2 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 4,1
5° / 17°Trời quang4%11,1 km/hTrời quang · 11,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 3° / 13°
- Gió giật
- 26,6 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 4
5° / 19°Trời quang5%7 km/hTrời quang · 7 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 2° / 17°
- Gió giật
- 18,7 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 3,7
5° / 20°Trời quang6%7,8 km/hTrời quang · 7,8 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 3° / 18°
- Gió giật
- 14,8 km/h
- Hướng gió
- Tây Nam
- UV cao nhất
- 4
14° / 23°Nhiều mây3%12,5 km/hNhiều mây · 12,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 11° / 19°
- Gió giật
- 12,2 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 4
Nhiệt độ Dingzhou trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 18/10 | 22.5°C | 11.8°C |
| 19/10 | 18.5°C | 10.1°C |
| 20/10 | 16°C | 7°C |
| 21/10 | 17.8°C | 8.4°C |
| 22/10 | 13.9°C | 6.3°C |
| 23/10 | 18°C | 7.4°C |
| 24/10 | 16.7°C | 5.4°C |
| 25/10 | 19°C | 4.5°C |
| 26/10 | 20.3°C | 5.4°C |
| 27/10 | 23.1°C | 13.9°C |
Khả năng mưa Dingzhou trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 18/10 | 14% | 0 mm |
| 19/10 | 11% | 0 mm |
| 20/10 | 14% | 0 mm |
| 21/10 | 16% | 0 mm |
| 22/10 | 14% | 0 mm |
| 23/10 | 8% | 0 mm |
| 24/10 | 4% | 0 mm |
| 25/10 | 5% | 0 mm |
| 26/10 | 6% | 0 mm |
| 27/10 | 3% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
195Kém
Tia cực tím (UV)
0.7Thấp
Gió hiện tại
6km/h
Điểm sương
16°Ẩm 91%
Mặt trời mọc & lặn
11h 9m ban ngàyTrưa 12:05
Mọc: 06:30Rạng đông 06:03
Lặn: 17:39Chạng vạng 18:06
Ảnh vệ tinh

01:20 17-10 – 03:10 17-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Dingzhou)
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)