Thời tiết vùng Copperbelt, Zambia 10 ngày tới
Thời tiết Copperbelt 10 ngày tới
19° / 33°Ít mây0%13,5 km/hÍt mây · 13,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 16° / 35°
- Gió giật
- 33,1 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 9,7
20° / 35°Nhiều mây0%16,3 km/hNhiều mây · 16,3 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 17° / 36°
- Gió giật
- 36,4 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 9,7
21° / 35°Ít mây0%14 km/hÍt mây · 14 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 19° / 35°
- Gió giật
- 33,1 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 9,7
22° / 35°Ít mây0%16,6 km/hÍt mây · 16,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 20° / 36°
- Gió giật
- 47,5 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 9,5
22° / 36°Mưa phùn nhẹ8%20,7 km/hMưa phùn nhẹ · 20,7 km/h
- Lượng mưa
- 0,6 mm
- Cảm giác
- 21° / 37°
- Gió giật
- 47,2 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 8,6
23° / 34°Ít mây4%19,1 km/hÍt mây · 19,1 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 23° / 33°
- Gió giật
- 52,9 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 8,6
22° / 33°Ít mây4%18,3 km/hÍt mây · 18,3 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 22° / 33°
- Gió giật
- 49 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 10,4
21° / 34°Có mây2%19,2 km/hCó mây · 19,2 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 21° / 34°
- Gió giật
- 43,2 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 10,1
21° / 34°Ít mây1%17,2 km/hÍt mây · 17,2 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- 21° / 35°
- Gió giật
- 42,5 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 10,3
21° / 34°Mưa phùn nhẹ4%15 km/hMưa phùn nhẹ · 15 km/h
- Lượng mưa
- 0,4 mm
- Cảm giác
- 21° / 33°
- Gió giật
- 41,8 km/h
- Hướng gió
- Đông Bắc
- UV cao nhất
- 8,4
Nhiệt độ Copperbelt trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 19/10 | 33.3°C | 18.5°C |
| 20/10 | 35.4°C | 19.8°C |
| 21/10 | 35.4°C | 21.1°C |
| 22/10 | 35.3°C | 22.2°C |
| 23/10 | 35.8°C | 22.3°C |
| 24/10 | 34.2°C | 23.4°C |
| 25/10 | 33.1°C | 21.8°C |
| 26/10 | 34.3°C | 20.7°C |
| 27/10 | 34.2°C | 21.2°C |
| 28/10 | 33.5°C | 20.8°C |
Khả năng mưa Copperbelt trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 19/10 | 0% | 0 mm |
| 20/10 | 0% | 0 mm |
| 21/10 | 0% | 0 mm |
| 22/10 | 0% | 0 mm |
| 23/10 | 8% | 0.6 mm |
| 24/10 | 4% | 0 mm |
| 25/10 | 4% | 0 mm |
| 26/10 | 2% | 0 mm |
| 27/10 | 1% | 0 mm |
| 28/10 | 4% | 0.4 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
65Trung bình
Tia cực tím (UV)
0.2Thấp
Gió hiện tại
12km/h
Điểm sương
9°Ẩm 50%
Mặt trời mọc & lặn
12h 24m ban ngàyTrưa 11:50
Mọc: 05:38Rạng đông 05:16
Lặn: 18:03Chạng vạng 18:24
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Copperbelt)
Thời tiết các khu vực thuộc Copperbelt
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)