Thời tiết Thừa Đức, Hebei, Trung Quốc 10 ngày tới
Thời tiết Thừa Đức 10 ngày tới
6° / 17°Mưa phùn39%7,1 km/hMưa phùn · 7,1 km/h
- Lượng mưa
- 0,8 mm
- Cảm giác
- 3° / 14°
- Gió giật
- 18,4 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 2,9
10° / 16°Mưa rào100%17,7 km/hMưa rào · 17,7 km/h
- Lượng mưa
- 14,3 mm
- Cảm giác
- 8° / 14°
- Gió giật
- 34,9 km/h
- Hướng gió
- Đông
- UV cao nhất
- 0,5
3° / 15°Mưa rào nhẹ98%27,6 km/hMưa rào nhẹ · 27,6 km/h
- Lượng mưa
- 2 mm
- Cảm giác
- 2° / 11°
- Gió giật
- 58,7 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 3,5
0° / 18°Nhiều mây0%12 km/hNhiều mây · 12 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -2° / 14°
- Gió giật
- 29,5 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 3,4
4° / 12°Mưa phùn37%11,6 km/hMưa phùn · 11,6 km/h
- Lượng mưa
- 4,2 mm
- Cảm giác
- 2° / 10°
- Gió giật
- 24,1 km/h
- Hướng gió
- Bắc
- UV cao nhất
- 3,1
1° / 11°Trời quang16%22,3 km/hTrời quang · 22,3 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -2° / 4°
- Gió giật
- 51,1 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 3,2
-2° / 16°Trời quang1%9,9 km/hTrời quang · 9,9 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -3° / 11°
- Gió giật
- 35,3 km/h
- Hướng gió
- Nam
- UV cao nhất
- 1,7
0° / 18°Ít mây8%10,5 km/hÍt mây · 10,5 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -1° / 15°
- Gió giật
- 29,9 km/h
- Hướng gió
- Đông Nam
- UV cao nhất
- 3,1
2° / 14°Mưa phùn nhẹ6%17 km/hMưa phùn nhẹ · 17 km/h
- Lượng mưa
- 0,6 mm
- Cảm giác
- 1° / 8°
- Gió giật
- 40,3 km/h
- Hướng gió
- Tây Bắc
- UV cao nhất
- 2,8
0° / 16°Trời quang9%9,6 km/hTrời quang · 9,6 km/h
- Lượng mưa
- 0 mm
- Cảm giác
- -1° / 12°
- Gió giật
- 26,6 km/h
- Hướng gió
- Tây
- UV cao nhất
- 2,9
Nhiệt độ Thừa Đức trong 10 ngày tới
- Cao nhất
- Thấp nhất
Xem bảng số liệu
| Ngày | Cao nhất | Thấp nhất |
|---|---|---|
| 16/10 | 17.2°C | 6°C |
| 17/10 | 16.1°C | 10.2°C |
| 18/10 | 15.3°C | 2.8°C |
| 19/10 | 18.2°C | -0.2°C |
| 20/10 | 11.5°C | 3.6°C |
| 21/10 | 10.9°C | 0.7°C |
| 22/10 | 15.6°C | -2.4°C |
| 23/10 | 17.8°C | -0.4°C |
| 24/10 | 13.9°C | 2.4°C |
| 25/10 | 16.4°C | -0.5°C |
Khả năng mưa Thừa Đức trong 10 ngày tới
Cột là khả năng mưa (%); lượng mưa (mm) trong bảng số liệu
Xem bảng số liệu
| Ngày | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 16/10 | 39% | 0.8 mm |
| 17/10 | 100% | 14.3 mm |
| 18/10 | 98% | 2 mm |
| 19/10 | 0% | 0 mm |
| 20/10 | 37% | 4.2 mm |
| 21/10 | 16% | 0 mm |
| 22/10 | 1% | 0 mm |
| 23/10 | 8% | 0 mm |
| 24/10 | 6% | 0.6 mm |
| 25/10 | 9% | 0 mm |
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Chất lượng không khí
78Trung bình
Tia cực tím (UV)
2.7Thấp
Gió hiện tại
15km/h
Điểm sương
5°Ẩm 16%
Mặt trời mọc & lặn
11h 9m ban ngàyTrưa 11:53
Mọc: 06:19Rạng đông 05:51
Lặn: 17:28Chạng vạng 17:55
Ảnh vệ tinh

19:50 15-10 – 21:40 15-10
- Mây thấp
- Mây cao
- Dông
- Bão mạnh
- Rất mạnh
Ảnh vệ tinh Himawari-9 © JMA · Kênh hồng ngoại B13, 10 phút/ảnh
W
Radar chi tiết →Bản đồ gió & radar Windy (Thừa Đức)
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)