Thời tiết Āsela, Oromia, Ethiopia
Arsi Zone, Oromia, Ethiopia
Cập nhật lúc
Dữ liệu được cập nhật cách đây khoảng 20 giờ và có thể chưa mới nhất. Chúng tôi đang cập nhật dự báo cho Āsela.
Thời tiết Āsela
Lời khuyên hôm nay!
Thời tiết lạnh buốt, hãy mặc áo ấm dày, áo phao giữ nhiệt, khăn quàng và găng tay khi ra ngoài.
Khả năng mưa cao (75%), độ ẩm không khí lớn. Không nên phơi quần áo ngoài trời hoặc nên dùng máy sấy/phơi trong nhà có mái che.
Thời tiết Āsela theo giờ
24 giờ tới
Dự báo thời tiết Āsela 7 ngày tới
- 14/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 75% · 0,5 mm
11°21°Mưa phùn nhẹ · Mưa 75%
- 15/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 100% · 1,5 mm
11°20°Mưa phùn nhẹ · Mưa 100%
- 16/10
Mưa phùn
Mưa 87% · 1,1 mm
11°22°Mưa phùn · Mưa 87%
- 17/10
Nhiều mây
Mưa 57% · 0 mm
12°23°Nhiều mây · Mưa 57%
- 18/10
Mưa phùn nhẹ
Mưa 57% · 0,3 mm
12°22°Mưa phùn nhẹ · Mưa 57%
- 19/10
Có mây
Mưa 11% · 0 mm
12°21°Có mây · Mưa 11%
- 20/10
Nhiều mây
Mưa 2% · 0 mm
13°22°Nhiều mây · Mưa 2%
Chỉ số môi trường
Chi tiết AQI →Mặt trời mọc & lặn
11h 57m ban ngàyBản đồ gió & radar Windy (Āsela)
Biểu đồ xu hướng thời tiết Āsela trong 24 giờ tới
Khả năng & lượng mưa tại Āsela
Cột hiển thị xác suất mưa (%); chi tiết lượng mưa (mm) khi rê chuột
Xem bảng số liệu
| Giờ | Khả năng mưa | Lượng mưa |
|---|---|---|
| 02:00 | 47% | 0 mm |
| 03:00 | 39% | 0 mm |
| 04:00 | 28% | 0 mm |
| 05:00 | 16% | 0 mm |
| 06:00 | 6% | 0 mm |
| 07:00 | 1% | 0 mm |
| 08:00 | 0% | 0 mm |
| 09:00 | 0% | 0 mm |
| 10:00 | 6% | 0 mm |
| 11:00 | 15% | 0 mm |
| 12:00 | 27% | 0.2 mm |
| 13:00 | 44% | 0.3 mm |
| 14:00 | 63% | 0 mm |
| 15:00 | 75% | 0 mm |
| 16:00 | 74% | 0 mm |
| 17:00 | 65% | 0 mm |
| 18:00 | 53% | 0 mm |
| 19:00 | 36% | 0 mm |
| 20:00 | 15% | 0 mm |
| 21:00 | 0% | 0 mm |
| 22:00 | 0% | 0 mm |
| 23:00 | 0% | 0 mm |
| 00:00 | 0% | 0 mm |
| 01:00 | 1% | 0 mm |
Diễn biến nhiệt độ & nhiệt độ cảm nhận
Đường nhiệt độ thực tế và cảm giác như theo giờ (°C)
- Nhiệt độ
- Cảm giác như
Xem bảng số liệu
| Giờ | Nhiệt độ | Cảm giác như |
|---|---|---|
| 02:00 | 12.5°C | 11.4°C |
| 03:00 | 12.1°C | 11.4°C |
| 04:00 | 11.6°C | 10.9°C |
| 05:00 | 11.6°C | 10.8°C |
| 06:00 | 11.3°C | 10.5°C |
| 07:00 | 12.6°C | 11.6°C |
| 08:00 | 14.8°C | 14.6°C |
| 09:00 | 17°C | 16.1°C |
| 10:00 | 18.9°C | 17.8°C |
| 11:00 | 20.3°C | 19.5°C |
| 12:00 | 20.7°C | 19.9°C |
| 13:00 | 20.9°C | 19.9°C |
| 14:00 | 21°C | 19.6°C |
| 15:00 | 20.7°C | 18.8°C |
| 16:00 | 20.2°C | 17.6°C |
| 17:00 | 19.2°C | 16.8°C |
| 18:00 | 17.5°C | 15.3°C |
| 19:00 | 16.5°C | 14.4°C |
| 20:00 | 16.1°C | 14.1°C |
| 21:00 | 15.7°C | 13.5°C |
| 22:00 | 15°C | 13°C |
| 23:00 | 14°C | 12.4°C |
| 00:00 | 14.2°C | 12.8°C |
| 01:00 | 14°C | 12.9°C |
Chỉ số tia cực tím (UV) theo khung giờ
Cảnh báo mức độ ảnh hưởng của bức xạ mặt trời trong ngày
Xem bảng số liệu
| Giờ | Chỉ số UV | Đánh giá |
|---|---|---|
| 02:00 | 0 | Thấp |
| 03:00 | 0 | Thấp |
| 04:00 | 0 | Thấp |
| 05:00 | 0 | Thấp |
| 06:00 | 0 | Thấp |
| 07:00 | 0.2 | Thấp |
| 08:00 | 1.6 | Thấp |
| 09:00 | 3.9 | Trung bình |
| 10:00 | 6.1 | Cao |
| 11:00 | 8 | Rất cao |
| 12:00 | 8.9 | Rất cao |
| 13:00 | 3.9 | Trung bình |
| 14:00 | 1.7 | Thấp |
| 15:00 | 1.1 | Thấp |
| 16:00 | 0.7 | Thấp |
| 17:00 | 0.4 | Thấp |
| 18:00 | 0.2 | Thấp |
| 19:00 | 0 | Thấp |
| 20:00 | 0 | Thấp |
| 21:00 | 0 | Thấp |
| 22:00 | 0 | Thấp |
| 23:00 | 0 | Thấp |
| 00:00 | 0 | Thấp |
| 01:00 | 0 | Thấp |
Tốc độ gió & gió giật ở Āsela
Đơn vị km/h
- Tốc độ gió (km/h)
- Gió giật (km/h)
Xem bảng số liệu
| Giờ | Tốc độ gió | Gió giật |
|---|---|---|
| 02:00 | 7.7 km/h | 18.4 km/h |
| 03:00 | 3.8 km/h | 18.4 km/h |
| 04:00 | 2.2 km/h | 10.8 km/h |
| 05:00 | 2.8 km/h | 8.6 km/h |
| 06:00 | 3.3 km/h | 9 km/h |
| 07:00 | 5.4 km/h | 11.5 km/h |
| 08:00 | 1.9 km/h | 11.9 km/h |
| 09:00 | 8.6 km/h | 22 km/h |
| 10:00 | 16.1 km/h | 36.7 km/h |
| 11:00 | 19.6 km/h | 43.6 km/h |
| 12:00 | 20 km/h | 44.6 km/h |
| 13:00 | 20.8 km/h | 46.4 km/h |
| 14:00 | 20.3 km/h | 46.4 km/h |
| 15:00 | 20 km/h | 45 km/h |
| 16:00 | 18.9 km/h | 43.9 km/h |
| 17:00 | 18.1 km/h | 40.3 km/h |
| 18:00 | 17.1 km/h | 37.4 km/h |
| 19:00 | 16.5 km/h | 34.2 km/h |
| 20:00 | 15 km/h | 32.4 km/h |
| 21:00 | 14.5 km/h | 29.9 km/h |
| 22:00 | 12.6 km/h | 29.9 km/h |
| 23:00 | 9.4 km/h | 26.3 km/h |
| 00:00 | 8.5 km/h | 20.5 km/h |
| 01:00 | 6 km/h | 18 km/h |
Mặt trời và mặt trăng ở Āsela
Độ dài ban ngày: 11 giờ 57 phút
- Giờ mặt trời mọc
- 06:10
- Giờ mặt trời lặn
- 18:08
- Giữa trưa (mặt trời cao nhất)
- 12:09
- Rạng đông – chạng vạng
- 05:49 / 18:29
- Giờ xanh sáng
- 05:49 – 05:57
- Giờ xanh tối
- 18:21 – 18:29
- Giờ vàng sáng
- 05:57 – 06:38
- Giờ vàng chiều
- 17:40 – 18:21
Trăng lưỡi liềm đầu tháng · 14% được chiếu sáng
Trăng mọc 09:08 · trăng lặn 21:04
Thời tiết gần Āsela
Địa điểm liên quan khác
Câu hỏi thường gặp về thời tiết Āsela
Tiện ích mở rộng cho Āsela
Nguồn dữ liệu: Weather data by Open-Meteo.com (CC BY 4.0)