Chất lượng không khí Ţimā
Cập nhật lúc 06:01 13-10
Dữ liệu có thể chưa mới nhất.
Chỉ số AQI hiện tại
Theo thang US EPA · quan trắc lúc 06:00
–
Chưa có dữ liệuCác chất ô nhiễm
Nồng độ hiện tại, µg/m³
| Chất | Nồng độ | Mô tả |
|---|---|---|
| PM2.5 | 81,7 µg/m³ | Bụi mịn ≤ 2,5 µm |
| PM10 | 318,5 µg/m³ | Bụi ≤ 10 µm |
| O₃ | 54 µg/m³ | Ozon |
| NO₂ | 10,4 µg/m³ | Nitơ đioxit |
| SO₂ | 11,2 µg/m³ | Lưu huỳnh đioxit |
| CO | 162 µg/m³ | Cacbon monoxit |
AQI 22 giờ tới
Xem bảng số liệu
| Giờ | AQI | Mức |
|---|---|---|
| 08:00 | 974 | Nguy hại |
| 09:00 | 952 | Nguy hại |
| 10:00 | 935 | Nguy hại |
| 11:00 | 916 | Nguy hại |
| 12:00 | 897 | Nguy hại |
| 13:00 | 877 | Nguy hại |
| 14:00 | 851 | Nguy hại |
| 15:00 | 818 | Nguy hại |
| 16:00 | 782 | Nguy hại |
| 17:00 | 750 | Nguy hại |
| 18:00 | 722 | Nguy hại |
| 19:00 | 702 | Nguy hại |
| 20:00 | 679 | Nguy hại |
| 21:00 | 657 | Nguy hại |
| 22:00 | 639 | Nguy hại |
| 23:00 | 630 | Nguy hại |
| 00:00 | 630 | Nguy hại |
| 01:00 | 633 | Nguy hại |
| 02:00 | 630 | Nguy hại |
| 03:00 | 623 | Nguy hại |
| 04:00 | 616 | Nguy hại |
| 05:00 | 611 | Nguy hại |