Chất lượng không khí Tembedgha
Cập nhật lúc 04:01 13-10
Dữ liệu có thể chưa mới nhất.
Chỉ số AQI hiện tại
Theo thang US EPA · quan trắc lúc 04:00
103
Kém với nhóm nhạy cảmTrẻ em, người già, người có bệnh hô hấp hoặc tim mạch nên giảm hoạt động ngoài trời.
Các chất ô nhiễm
Nồng độ hiện tại, µg/m³
| Chất | Nồng độ | Mô tả |
|---|---|---|
| PM2.5 | 22,2 µg/m³ | Bụi mịn ≤ 2,5 µm |
| PM10 | 39,9 µg/m³ | Bụi ≤ 10 µm |
| O₃ | 32 µg/m³ | Ozon |
| NO₂ | 1,1 µg/m³ | Nitơ đioxit |
| SO₂ | 0,1 µg/m³ | Lưu huỳnh đioxit |
| CO | 101 µg/m³ | Cacbon monoxit |
AQI 21 giờ tới
Xem bảng số liệu
| Giờ | AQI | Mức |
|---|---|---|
| 07:00 | 99 | Trung bình |
| 08:00 | 98 | Trung bình |
| 09:00 | 96 | Trung bình |
| 10:00 | 95 | Trung bình |
| 11:00 | 93 | Trung bình |
| 12:00 | 91 | Trung bình |
| 13:00 | 89 | Trung bình |
| 14:00 | 86 | Trung bình |
| 15:00 | 83 | Trung bình |
| 16:00 | 81 | Trung bình |
| 17:00 | 78 | Trung bình |
| 18:00 | 75 | Trung bình |
| 19:00 | 72 | Trung bình |
| 20:00 | 70 | Trung bình |
| 21:00 | 68 | Trung bình |
| 22:00 | 66 | Trung bình |
| 23:00 | 64 | Trung bình |
| 00:00 | 62 | Trung bình |
| 01:00 | 61 | Trung bình |
| 02:00 | 60 | Trung bình |
| 03:00 | 58 | Trung bình |