Chất lượng không khí Kaura Namoda
Cập nhật lúc 01:01 15-10
Dữ liệu có thể chưa mới nhất.
Chỉ số AQI hiện tại
Theo thang US EPA · quan trắc lúc 01:00
115
Kém với nhóm nhạy cảmTrẻ em, người già, người có bệnh hô hấp hoặc tim mạch nên giảm hoạt động ngoài trời.
Các chất ô nhiễm
Nồng độ hiện tại, µg/m³
| Chất | Nồng độ | Mô tả |
|---|---|---|
| PM2.5 | 74,7 µg/m³ | Bụi mịn ≤ 2,5 µm |
| PM10 | 90,3 µg/m³ | Bụi ≤ 10 µm |
| O₃ | 49 µg/m³ | Ozon |
| NO₂ | 16,9 µg/m³ | Nitơ đioxit |
| SO₂ | 5,5 µg/m³ | Lưu huỳnh đioxit |
| CO | 873 µg/m³ | Cacbon monoxit |
AQI 20 giờ tới
Xem bảng số liệu
| Giờ | AQI | Mức |
|---|---|---|
| 05:00 | 121 | Kém với nhóm nhạy cảm |
| 06:00 | 126 | Kém với nhóm nhạy cảm |
| 07:00 | 133 | Kém với nhóm nhạy cảm |
| 08:00 | 141 | Kém với nhóm nhạy cảm |
| 09:00 | 148 | Kém với nhóm nhạy cảm |
| 10:00 | 151 | Kém |
| 11:00 | 151 | Kém |
| 12:00 | 151 | Kém |
| 13:00 | 152 | Kém |
| 14:00 | 153 | Kém |
| 15:00 | 154 | Kém |
| 16:00 | 155 | Kém |
| 17:00 | 156 | Kém |
| 18:00 | 157 | Kém |
| 19:00 | 159 | Kém |
| 20:00 | 160 | Kém |
| 21:00 | 162 | Kém |
| 22:00 | 165 | Kém |
| 23:00 | 167 | Kém |
| 00:00 | 169 | Kém |