Chất lượng không khí Kabupaten Kendal
Cập nhật lúc 08:01 17-10
Dữ liệu có thể chưa mới nhất.
Chỉ số AQI hiện tại
Theo thang US EPA · quan trắc lúc 08:00
120
Kém với nhóm nhạy cảmTrẻ em, người già, người có bệnh hô hấp hoặc tim mạch nên giảm hoạt động ngoài trời.
Các chất ô nhiễm
Nồng độ hiện tại, µg/m³
| Chất | Nồng độ | Mô tả |
|---|---|---|
| PM2.5 | 49,9 µg/m³ | Bụi mịn ≤ 2,5 µm |
| PM10 | 56,7 µg/m³ | Bụi ≤ 10 µm |
| O₃ | 103 µg/m³ | Ozon |
| NO₂ | 13,5 µg/m³ | Nitơ đioxit |
| SO₂ | 27,4 µg/m³ | Lưu huỳnh đioxit |
| CO | 505 µg/m³ | Cacbon monoxit |
AQI 17 giờ tới
Xem bảng số liệu
| Giờ | AQI | Mức |
|---|---|---|
| 15:00 | 156 | Kém |
| 16:00 | 178 | Kém |
| 17:00 | 194 | Kém |
| 18:00 | 202 | Rất kém |
| 19:00 | 204 | Rất kém |
| 20:00 | 204 | Rất kém |
| 21:00 | 203 | Rất kém |
| 22:00 | 201 | Rất kém |
| 23:00 | 200 | Kém |
| 00:00 | 197 | Kém |
| 01:00 | 192 | Kém |
| 02:00 | 185 | Kém |
| 03:00 | 174 | Kém |
| 04:00 | 158 | Kém |
| 05:00 | 136 | Kém với nhóm nhạy cảm |
| 06:00 | 136 | Kém với nhóm nhạy cảm |
| 07:00 | 135 | Kém với nhóm nhạy cảm |
← Thời tiết Kabupaten Kendal · Thang đo AQI và bảng xếp hạng